[lì qiú]
lực cầu
力求公正!力求提高产品质量
lì qiú gōng zhèng ! lì qiú tí gāo chǎn pǐn zhì liàng
Cố gắng hết sức để công bằng! Cố gắng hết sức để nâng cao chất lượng sản phẩm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.