[lì tǐng]
lực đĩnh
亲友们力挺他参加青年歌手大奖赛
qīn yǒu men lì tǐng tā cān jiā qīng nián gē shǒu dà jiǎng sài
Người thân bạn bè hết lòng ủng hộ anh ấy tham gia Cuộc thi hát nhạc trẻ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.