[lì cuò]
lực toả
力挫对手 力挫上届冠军
lì cuò duì shǒu lì cuò shàng jiè guàn jūn
Đánh bại đối thủ, đánh bại nhà vô địch kỳ trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.