[lì jiè]
lực giới
力戒骄傲力戒主观片面
lì jiè jiāo ào lì jiè zhǔ guān piàn miàn
Kiên quyết bài trừ sự kiêu ngạo, kiên quyết bài trừ chủ quan phiến diện
力戒种种不良嗜好
lì jiè zhǒng zhǒng bù liáng shì hào
Kiên quyết bài trừ đủ mọi thói hư tật xấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.