[lì bǎo]
lực bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
好力宝hǎo lì bǎo
hảo lực bảo
Hảo Lai Bảo (tên riêng)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.