[lì kè]
lực khắc
力克积习!甲队以1:0力克乙队
lì kè jī xí ! jiǎ duì yǐ 1:0 lì kè yǐ duì
Khắc phục thói quen cũ! Đội A thắng đội B với tỷ số 1:0
菲力克斯fēi lì kè sī
phi lực khắc tư
Felix
寇比力克kòu bǐ lì kè
khấu tỷ
xem 庫布里克|库布里克[Ku4 bu4 li3 ke4]