[lì bǎo]
lực bảo
力保增产增收 力保一方平安
lì bǎo zēng chǎn zēng shōu lì bǎo yì fāng píng ān
Cố gắng đảm bảo tăng sản tăng thu, cố gắng đảm bảo sự bình yên cho một phương
主任力保他担任这一职务
zhǔ rèn lì bǎo tā dān rèn zhè yì zhí wù
Chủ nhiệm cố gắng giữ anh ấy ở chức vụ này