[lì zhēng]
lực tranh
力争上游
lì zhēng shàng yóu
Cố gắng vươn lên
力争超额完成生产任务
lì zhēng chāo é wán chéng shēng chǎn rèn wu
Cố gắng hoàn thành vượt mức nhiệm vụ sản xuất
据理力争
jù lǐ lì zhēng
Tranh luận có lý
力争上游lì zhēng shàng yóu
lực tranh thượng du
phấn đấu vươn lên hàng đầu; nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn
据理力争jù lǐ lì zhēng
cứ lý lực tranh
tranh luận trên cơ sở vững chắc; lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn