[pī shǒu]
phách thủ
劈手一巴掌
pī shǒu yì bā zhǎng
Tát một bạt tai
劈手布过球拍
pī shǒu bù guò qiú pāi
Vung vợt đánh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.