[jiǎn tiē]
tiễn thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剪贴簿jiǎn tiē bó
sổ lưu niệm
剪贴板jiǎn tiē bǎn
tiễn thiếp bản
bảng tạm