[jiǎn bào]
tiễn báo
她积累的剪报有两万多张
tā jī lěi de jiǎn bào yǒu liǎng wàn duō zhāng
Những mẩu báo bà ấy sưu tầm được có hơn hai vạn tờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.