[jiǎn qiè]
tiễn thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剪切力jiǎn qiè lì
tiễn thiết lực
lực cắt
剪切板jiǎn qiè bǎn
tiễn thiết bản
bảng tạm
剪切形变jiǎn qiè xíng biàn
tiễn thiết hình biến
biến dạng cắt; biến dạng do cắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.