[bāo lí]
bác ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资产剥离zī chǎn bāo lí
tư sản bác ly
thanh lý tài sản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.