[jiàn qiáo]
kiếm kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剑桥大学jiàn qiáo dà xué
kiếm kiều đại học
Đại học Cambridge
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.