[qián jiǎo]
tiền cước
前脚一滑,后脚也站不稳
qián jiǎo yì huá , hòu jiǎo yě zhàn bù wěn
Vừa trượt chân trước, chân sau cũng không đứng vững
我前脚进大门,他后脚就赶到了
wǒ qián jiǎo jìn dà mén , tā hòu jiǎo jiù gǎn dào le
Tôi vừa bước vào cửa trước thì anh ấy đã đến ngay sau đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.