[qián zhì]
tiền trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前置词qián zhì cí
tiền trí từ
giới từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.