[qián qī]
tiền kỳ
20世纪前期前期工程
20 shì jì qián qī qián qī gōng chéng
Kỹ thuật đầu thế kỷ 20
学前期xué qián qī
học tiền kỳ
Thời kỳ trước khi đi học (từ 3 tuổi); giai đoạn trước khi vào trường