[qián cháo]
tiền triều
前朝遗少
qián cháo yí shào
Hậu duệ của triều đại trước
前朝后寝
qián cháo hòu qǐn
Triều trước, hậu cung
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.