[qián yīn]
tiền nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前因后果qián yīn hòu guǒ
tiền nhân hậu quả
nguyên nhân và kết quả; toàn bộ quá trình phát triển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.