汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
前去 (qián qù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
前去
[qián qù]
tiền khứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đi đến một nơi nào đó
Ví dụ
前去看望
qián qù kàn wàng
Đến thăm
Từ ghép
0 từ chứa “前去”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
到某处去
~看望
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
前
qián
tiền
Phía trước; mặt trước; vị trí ở phía trước; Thời gian đã qua; quá khứ; Tiến lên; đi về phía trước
去
qù
đi; rời khỏi một nơi; mất đi; biến mất; qua đời; chết