[qián bàn shǎng]
tiền bán thưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前半晌儿qián bàn shǎng ér
tiền bán thưởng nhi
biến thể er hoá của 前半晌[qian2 ban4 shang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.