[qián liè xiàn]
tiền liệt tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前列腺炎qián liè xiàn yán
tiền liệt tuyến viêm
viêm tuyến tiền liệt
前列腺素qián liè xiàn sù
tiền liệt tuyến tố
prostaglandin