[qián liè]
tiền liệt
站在斗争的最前列
zhàn zài dòu zhēng de zuì qián liè
Đứng ở tuyến đầu đấu tranh
前列腺qián liè xiàn
tiền liệt tuyến
tuyến tiền liệt
前列腺炎qián liè xiàn yán
tiền liệt tuyến viêm
viêm tuyến tiền liệt
前列腺素qián liè xiàn sù
tiền liệt tuyến tố
prostaglandin