[jì liàng]
tễ lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剂量效应jì liàng xiào yìng
tễ lượng hiệu ứng
hiệu ứng liều lượng
剂量当量jì liàng dāng liàng
tễ lượng đương
liều tương đương
剂量监控jì liàng jiān kòng
tễ lượng giam
giám sát lượng
空气剂量kōng qì jì liàng
không khí tễ lượng
liều lượng không khí
累积剂量lěi jī jì liàng
luỵ
liều tích lũy
致死剂量zhì sǐ jì liàng
trí tử tễ lượng
liều lượng gây chết
辐射剂量fú shè jì liàng
phúc xạ tễ lượng
liều bức xạ
吸收剂量xī shōu jì liàng
hấp thu tễ lượng
liều hấp thụ
平均剂量píng jūn jì liàng
bình quân tễ lượng
liều lượng trung bình
当量剂量dāng liàng jì liàng
đương
liều tương đương