[kǎi qiè]
khải thiết
剀切详明
kǎi qiè xiáng míng
Thấu đáo, rõ ràng
剀切教导。kai
kǎi qiè jiào dǎo 。kai
Dạy dỗ thấu đáo
剀切歌
kǎi qiè gē
Hát
剀切旋
kǎi qiè xuán
Xoay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.