[kǎi]
khải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剀切kǎi qiè
khải thiết
sâu sắc; đúng trọng tâm; tận tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.