[cì bāo]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刺胞动物cì bāo dòng wù
ngành Cnidaria
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.