汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
制版 (zhì bǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
制版
【製版】
[zhì bǎn]
chế bản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chế tạo bản in
Ví dụ
制版车间
zhì bǎn chē jiān
Xưởng làm bản
Từ ghép
0 từ chứa “制版”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
制造各种印刷上用的版
~车间
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
制
zhì
chế
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Soạn thảo, xây dựng, đề ra; Kiểm soát, khống chế, hạn chế
版
bǎn
bản
Tấm ván, bản in, khuôn in; Ấn bản, phiên bản của sách báo; Trang báo, chuyên mục