汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
制热 (zhì rè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
制热
【制熱】
[zhì rè]
chế nhiệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tạo ra nhiệt độ cao bằng phương pháp nhân tạo
Ví dụ
制热采暖
zhì rè cǎi nuǎn
Sưởi ấm
Từ ghép
0 từ chứa “制热”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用人工方法取得高温
~采暖
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
制
zhì
chế
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Soạn thảo, xây dựng, đề ra; Kiểm soát, khống chế, hạn chế
热
rè
nhiệt
Nóng; có nhiệt độ cao; Làm nóng; hâm nóng; Nhiệt tình; nồng nhiệt; sôi nổi