[zhì yóu]
chế dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煤制油méi zhì yóu
môi chế dầu
chế dầu từ than
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.