[zhì pǐn]
chế phẩm
乳制品
rǔ zhì pǐn
Sản phẩm sữa
塑料制品
sù liào zhì pǐn
Sản phẩm nhựa
化学制品
huà xué zhì pǐn
Sản phẩm hóa chất
在制品zài zhì pǐn
tại chế phẩm
Sản phẩm đang gia công; chưa hoàn thành
奶制品nǎi zhì pǐn
nãi chế phẩm
sản phẩm từ sữa
禁制品jìn zhì pǐn
cấm chế phẩm
Hàng cấm; vật phẩm không được sản xuất nếu không có giấy phép đặc biệt
乳制品rǔ zhì pǐn
nhũ chế phẩm
sản phẩm từ sữa
仿制品fǎng zhì pǐn
phỏng
đồ giả; hàng giả
皮制品pí zhì pǐn
bì chế phẩm
hàng da
复制品fù zhì pǐn
phức chế phẩm
bản sao; phục chế
豆制品dòu zhì pǐn
đậu chế phẩm
sản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành
血制品xuè zhì pǐn
huyết chế phẩm
sản phẩm máu
半制品bàn zhì pǐn
bán chế phẩm
bán thành phẩm
革制品gé zhì pǐn
cách chế phẩm
đồ da
生物制品shēng wù zhì pǐn
sinh vật chế phẩm
chế phẩm sinh học