[zhì jì]
chế tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砷制剂shēn zhì jì
thân chế tễ
arsphenamine
抑制剂yì zhì jì
ức chế tễ
chất ức chế; chất ức hãm
生物制剂shēng wù zhì jì
sinh vật chế tễ
chế phẩm sinh học
单方制剂dān fāng zhì jì
đơn
chế phẩm được kê đơn