[dào tóu lái]
đáo đầu lai
倒行逆施,一只能是搬起石头砸自己的脚
dǎo xíng nì shī , yì zhǐ néng shì bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo
Làm bậy thì chỉ có tự rước họa vào thân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.