[dào tóu]
đáo đầu
一年到头
yì nián dào tóu
Cả năm
这回总算熬到了头儿
zhè huí zǒng suàn áo dào le tóu er
Lần này rốt cuộc cũng đã kết thúc
到头来dào tóu lái
đáo đầu lai
cuối cùng; thành ra
一年到头yì nián dào tóu
nhất niên đáo đầu
suốt cả năm