[dào bù xíng]
đáo bất hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土到不行tǔ dào bù xíng
thổ đáo bất hành
lỗi thời; cực kỳ sến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.