[guā liǎn]
quát kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刮脸皮guā liǎn pí
quát kiểm bì
Dùng ngón tay quẹt lên mặt, tỏ ý đối phương không biết xấu hổ