[chū bù]
sơ bộ
提出初步意见
tí chū chū bù yì jiàn
Đưa ra ý kiến ban đầu
这些问题已经得到初步解决
zhè xiē wèn tí yǐ jīng dé dào chū bù jiě jué
Những vấn đề này đã được giải quyết bước đầu
初步设想chū bù shè xiǎng
sơ bộ thiết tưởng
ý tưởng dự kiến