[chuàng lì]
sáng lập
创立新的学术体系
chuàng lì xīn de xué shù tǐ xì
Sáng lập hệ thống học thuật mới.
创立人chuàng lì rén
sáng lập nhân
người sáng lập
创立者chuàng lì zhě
sáng lập giả