[gāng jìng]
cương kình
笔力刚劲
bǐ lì gāng jìng
Nét bút mạnh mẽ
松树伸出刚劲的树枝
sōng shù shēn chū gāng jìng de shù zhī
Cây thông vươn những cành cây cứng cáp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.