[huà xiàn]
hoạch tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
划线板huà xiàn bǎn
hoạch tuyến bản
thước
下划线xià huà xiàn
hạ hoạch tuyến
gạch dưới _; gạch chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.