[kān hào]
san hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
创刊号chuàng kān hào
sáng san hiệu
số đầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.