[qiē chú]
tiếp
切除肿瘤
qiē chú zhǒng liú
Cắt bỏ khối u
他最近做了一次外科切除手术
tā zuì jìn zuò le yí cì wài kē qiē chú shǒu shù
Gần đây anh ấy đã phẫu thuật cắt bỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.