汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
割除 (gē chú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
割除
[gē chú]
cắt trừ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cắt bỏ
2
phẫu thuật cắt bỏ
Ví dụ
割除肿瘤
gē chú zhǒng liú
cắt bỏ khối u
Từ ghép
0 từ chứa “割除”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
切除
删汰
剪掉
剪灭
割取
摘除
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
割掉;除去
~肿瘤
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
割
gē
cắt
Cắt, chia nhỏ, tách rời một vật thể; Cắt bỏ, loại bỏ một phần nào đó; Cắt đứt, chấm dứt mối quan hệ hoặc liên kết
除
chú
trừ
Loại bỏ, gỡ bỏ, xóa bỏ một cái gì đó; Trừ đi, giảm bớt, khấu trừ; Ngoại trừ, ngoài ra, không kể