[qiè xiàng]
thiết hướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
切向力qiè xiàng lì
thiết hướng lực
lực tiếp tuyến
切向量qiè xiàng liáng
thiết hướng lượng
vector tiếp tuyến
切向速度qiè xiàng sù dù
thiết hướng tốc độ
vận tốc tiếp tuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.