[qiē kǒu]
tiếp
术后切口愈合良好。另见1055页 qiekou
shù hòu qiē kǒu yù hé liáng hǎo 。 lìng jiàn 1055 yè qiekou
Vết mổ sau phẫu thuật lành tốt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.