[qiè zhòng]
thiết trúng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
切中时弊qiè zhòng shí bì
thiết trúng thời tệ
đánh trúng vào tệ nạn thời đại; fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại; đánh trúng trọng tâm vấn đề
切中时病qiè zhòng shí bìng
thiết trúng thời bệnh
đánh trúng chỗ đau; fig. đánh trúng đích; đánh trúng vấn đề trong tranh luận
切中要害qiè zhòng yào hài
thiết trúng yếu hại
đánh trúng mục tiêu và gây tổn thương thực sự; bóng gió đánh vào điểm đau; đánh trúng tim đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.