[fēn yè]
phân hiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分页符fēn yè fú
phân hiệt phù
ngắt trang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.