[fēn zhōng]
phân chung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分分钟fēn fēn zhōng
phân phân chung
khoảng thời gian rất ngắn; lúc nào cũng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.