[fēn shēn]
phân thân
难以分身 分身乏术
nán yǐ fēn shēn fēn shēn fá shù
Khó có thể phân thân, không có cách nào phân thân
无法分身
wú fǎ fēn shēn
Không thể phân thân
一直想去看看您,可总是分不开身
yì zhí xiǎng qù kàn kàn nín , kě zǒng shì fēn bù kāi shēn
Luôn muốn đến thăm ông/bà, nhưng luôn không có cách nào phân thân