[fēn cí]
phân từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垂悬分词chuí xuán fēn cí
thuỳ huyền phân từ
phân từ lủng lẳng
现在分词xiàn zài fēn cí
hiện tại phân từ
phân từ hiện tại
过去分词guò qù fēn cí
quá
quá khứ phân từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.